east india company

Học thuật
Thân thiện
east india company

A merchant ship of the East India Company sails into a harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Công ty Đông Ấn: Một công ty thương mại sau này một thế lực chính trị-quân sự của Anh, được thành lập năm 1600 để phát triển độc quyền thương mại với các vùng thuộc địa của AnhẤn Độ Đông Nam Á. Vào thế kỷ 18, công ty này đã nắm quyền kiểm soát hành chính đối Bengal duy trì quyền lực cho đến khi quân đội Anh tiếp quản sau Cuộc nổi dậy Ấn Độ năm 1858.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The East India Company played a crucial role in British colonialism in Asia. (Công ty Đông Ấn đóng vai trò then chốt trong chủ nghĩa thực dân Anhchâu Á.)
    • Tea and spices were major trade goods for the East India Company. (Trà gia vị những mặt hàng thương mại chính của Công ty Đông Ấn.)
    • The power of the East India Company declined after the Indian Mutiny of 1857. (Quyền lực của Công ty Đông Ấn suy yếu sau Cuộc nổi dậy Ấn Độ năm 1857.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Honourable East India Company": Một tên gọi trang trọng, đầy đủ của tổ chức này, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức lịch sử.
    • The charter was granted to the Honourable East India Company by Queen Elizabeth I. (Đặc quyền thương mại được Nữ hoàng Elizabeth I ban cho Công ty Đông Ấn Danh giá.)
Biến thể từ liên quan
  • British East India Company: Tên gọi đầy đủ để phân biệt với các công ty Đông Ấn của các quốc gia châu Âu khác (như Lan, Pháp).

    • The British East India Company eventually surpassed its European rivals. (Công ty Đông Ấn Anh cuối cùng đã vượt mặt các đối thủ châu Âu của mình.)
  • Company rule in India: Thuật ngữ lịch sử chỉ thời kỳ Công ty Đông Ấn cai trị Ấn Độ (thế kỷ 18-19).

    • The period of Company rule in India ended with the Government of India Act 1858. (Thời kỳ cai trị của Công tyẤn Độ chấm dứt với Đạo luật Chính phủ Ấn Độ năm 1858.)
Từ đồng nghĩa
  • The Company: Cách gọi tắt phổ biến trong bối cảnh lịch sử.

    • Many Indian states had complex relations with the Company. (Nhiều tiểu quốc Ấn Độ mối quan hệ phức tạp với Công ty.)
  • John Company: Một biệt danh không chính thức, thân mật trong tiếng Anh.

    • "John Company" was a nickname used for the East India Company. ("John Company" biệt danh được dùng cho Công ty Đông Ấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

east india company

A merchant ship of the East India Company sails into a harbor.

Noun
  1. Công ty Tây Ấn - một công ty Anh được hình thành trong năm 1600 để phát triển thương mại với các thuộc địa của Anh mớiẤn Độ Đông Nam Á

Từ đồng nghĩa